CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
190,95+232,33%-1,910%+0,000%-0,19%1,78 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
164,82+200,53%-1,648%+0,001%-0,26%5,16 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
120,17+146,20%-1,202%+0,005%-0,10%3,50 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
115,90+141,01%-1,159%-0,053%+0,22%1,76 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
59,94+72,93%-0,599%+0,010%-0,11%14,44 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
46,24+56,25%-0,462%-0,045%+0,14%2,72 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
40,41+49,17%-0,404%-0,005%+0,23%3,31 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
35,26+42,90%-0,353%+0,010%-0,13%377,45 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
29,85+36,31%-0,298%-0,003%+0,20%3,40 Tr--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
27,66+33,65%-0,277%+0,050%+0,10%1,94 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
27,13+33,01%-0,271%-0,043%+0,10%2,80 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
26,46+32,19%-0,265%-0,018%+0,10%2,88 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
26,27+31,97%+0,263%+0,005%-0,04%1,61 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%+0,005%-0,19%3,60 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
15,96+19,41%-0,160%+0,006%-0,01%19,98 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%-0,06%1,10 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,10%1,79 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
12,25+14,91%-0,123%+0,005%-0,02%18,74 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
12,13+14,76%-0,121%-0,012%+0,09%50,53 Tr--
HBAR
BHBAR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
9,79+11,91%-0,098%+0,010%-0,09%7,32 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,11+11,09%-0,091%-0,049%+0,19%2,99 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,10+11,07%-0,091%-0,021%+0,20%5,83 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,32%358,05 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,38%344,91 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%635,41 N--