CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
192,06+233,67%-1,921%-0,019%+0,33%2,03 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
188,79+229,69%-1,888%+0,001%-0,10%4,94 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
125,44+152,62%-1,254%+0,005%+0,12%1,91 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
118,12+143,72%-1,181%-0,017%+0,10%3,78 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
79,53+96,76%-0,795%+0,010%-0,19%14,57 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
45,18+54,97%-0,452%-0,028%+0,15%2,71 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
42,33+51,51%-0,423%+0,001%-0,05%3,38 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
35,26+42,90%-0,353%+0,010%-0,13%385,94 N--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
35,23+42,87%-0,352%+0,005%+0,31%1,87 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
34,09+41,48%-0,341%-0,011%+0,17%3,39 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
26,21+31,89%-0,262%+0,005%-0,26%2,91 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
24,91+30,31%-0,249%-0,036%+0,13%2,87 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
21,56+26,24%+0,216%+0,017%+0,50%1,61 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
16,69+20,31%-0,167%+0,005%-0,12%1,11 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,31+19,85%-0,163%+0,005%-0,02%19,92 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%+0,005%-0,03%3,79 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
15,96+19,41%-0,160%+0,005%+0,03%20,05 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,04%1,86 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
12,30+14,96%-0,123%+0,005%-0,16%2,12 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
10,56+12,85%-0,106%+0,002%-0,22%1,25 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,86+12,00%-0,099%+0,005%-0,13%2,42 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
9,60+11,68%-0,096%-0,034%+0,10%51,85 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%321,79 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,006%+0,19%1,28 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%347,63 N--