CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
120,06+146,07%-1,201%-0,070%+0,33%912,29 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
114,51+139,32%-1,145%+0,004%-0,05%2,98 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
111,81+136,03%-1,118%+0,005%-0,05%1,72 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
100,01+121,68%-1,000%+0,000%-0,01%4,25 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
75,01+91,26%-0,750%-0,199%+0,00%1,02 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
74,67+90,85%-0,747%-0,353%+1,21%1,19 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
58,28+70,91%-0,583%-0,008%+0,19%1,60 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
51,86+63,09%-0,519%-0,162%+0,41%3,14 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
42,16+51,30%-0,422%+0,010%-0,04%13,92 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
39,57+48,15%-0,396%-0,008%+0,16%3,36 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
32,51+39,56%-0,325%+0,010%-0,13%389,67 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
28,82+35,06%-0,288%-0,013%+0,30%2,73 Tr--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
25,65+31,20%-0,256%-0,266%+0,23%618,14 N--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
25,30+30,78%+0,253%+0,005%+0,25%1,56 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
23,30+28,34%-0,233%+0,001%-0,16%2,80 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
19,89+24,19%-0,199%-0,007%+0,07%3,33 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%-0,06%1,08 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
14,48+17,62%-0,145%-0,051%+0,33%4,40 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,21+17,28%-0,142%+0,010%-0,19%1,04 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
13,89+16,90%-0,139%+0,016%+0,02%15,49 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,74+16,72%-0,137%-0,011%+0,09%54,25 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%+0,01%1,84 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,71+14,25%-0,117%-0,006%+0,12%2,85 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,26+12,49%-0,103%-0,039%+0,19%6,28 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,001%-0,11%16,40 Tr--