| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 281,56 | +342,56% | -2,816% | -0,003% | +0,14% | 5,86 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 204,49 | +248,79% | -2,045% | +0,005% | +0,14% | 2,03 Tr | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 179,89 | +218,87% | -1,799% | -0,017% | +0,27% | 2,30 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 100,74 | +122,56% | -1,007% | +0,005% | -0,12% | 4,91 Tr | -- | |
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT | 94,81 | +115,35% | -0,948% | +0,003% | -0,12% | 15,16 Tr | -- | |
BOFC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT | 46,33 | +56,37% | -0,463% | +0,005% | +0,05% | 1,71 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 42,71 | +51,97% | -0,427% | -0,018% | +0,24% | 2,78 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 42,33 | +51,51% | -0,423% | +0,001% | +0,02% | 3,65 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 41,79 | +50,84% | -0,418% | -0,066% | +0,23% | 3,30 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 33,70 | +41,00% | -0,337% | +0,010% | -0,04% | 398,95 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 26,70 | +32,49% | -0,267% | +0,005% | -0,02% | 19,07 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 25,00 | +30,42% | -0,250% | -0,033% | -0,10% | 2,81 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 23,66 | +28,79% | -0,237% | -0,022% | +0,21% | 2,98 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 19,16 | +23,32% | -0,192% | +0,005% | -0,06% | 1,05 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 17,99 | +21,89% | -0,180% | +0,003% | -0,17% | 2,00 Tr | -- | |
BORDI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT | 17,54 | +21,34% | -0,175% | -0,097% | +0,21% | 14,08 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT GKITE/USDT | 17,44 | +21,22% | +0,174% | +0,034% | +0,26% | 1,63 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 14,25 | +17,34% | -0,142% | +0,001% | -0,27% | 1,84 Tr | -- | |
BBASED/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT | 12,03 | +14,63% | -0,120% | +0,005% | +0,26% | 5,91 Tr | -- | |
BRENDER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT | 11,91 | +14,49% | -0,119% | -0,031% | +0,13% | 3,46 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 11,74 | +14,28% | -0,117% | -0,063% | -0,05% | 1,23 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 11,29 | +13,74% | -0,113% | -0,003% | +0,05% | 3,55 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 11,13 | +13,54% | -0,111% | +0,005% | -0,08% | 2,51 Tr | -- | |
BMORPHO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT | 10,56 | +12,85% | -0,106% | -0,012% | +0,24% | 1,25 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 9,33 | +11,35% | -0,093% | -0,017% | +0,02% | 58,62 Tr | -- |