CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
192,06+233,67%-1,921%-0,021%+0,08%1,97 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
188,79+229,69%-1,888%+0,001%-0,11%4,97 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
125,44+152,62%-1,254%+0,005%+0,00%1,93 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
118,12+143,72%-1,181%-0,024%+0,10%3,74 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
79,53+96,76%-0,795%+0,010%-0,11%14,34 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
45,18+54,97%-0,452%-0,031%+0,32%2,71 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
42,33+51,51%-0,423%-0,013%+0,11%3,36 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
35,26+42,90%-0,353%+0,010%+0,13%385,72 N--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
35,23+42,87%-0,352%+0,005%-0,08%1,82 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
34,09+41,48%-0,341%-0,006%+0,21%3,41 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
26,21+31,89%-0,262%+0,005%-0,33%2,90 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
24,91+30,31%-0,249%-0,010%-0,03%2,82 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
21,56+26,24%+0,216%+0,013%+0,37%1,59 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
16,69+20,31%-0,167%+0,005%-0,01%1,12 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,31+19,85%-0,163%+0,005%+0,02%19,76 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%+0,003%-0,03%3,78 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
15,96+19,41%-0,160%+0,005%+0,05%17,64 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,07%1,81 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
12,30+14,96%-0,123%+0,005%-0,07%2,12 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
10,56+12,85%-0,106%+0,005%-0,22%1,26 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,86+12,00%-0,099%+0,005%-0,11%2,40 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
9,60+11,68%-0,096%-0,028%+0,11%51,27 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%322,14 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,011%+0,20%1,28 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%345,96 N--