CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
156,66+190,60%-1,567%+0,005%-0,09%2,29 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
126,32+153,69%-1,263%+0,005%+0,03%1,58 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
26,08+31,74%-0,261%-0,020%+0,22%807,93 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
23,43+28,51%-0,234%-0,039%+0,16%4,57 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
22,91+27,88%-0,229%-0,016%+0,13%3,20 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
21,08+25,65%-0,211%-0,072%+0,05%1,35 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
17,10+20,80%+0,171%+0,005%+0,02%2,41 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
16,13+19,63%-0,161%-0,013%+0,16%1,15 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
16,08+19,56%-0,161%-0,035%+0,05%2,30 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
15,38+18,71%-0,154%+0,005%-0,04%1,85 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
14,67+17,85%-0,147%-0,001%+0,10%2,33 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
14,42+17,54%-0,144%-0,027%+0,19%1,79 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
14,41+17,53%+0,144%+0,005%-0,14%2,29 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
13,38+16,27%-0,134%+0,005%+0,04%701,08 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
9,57+11,64%-0,096%-0,016%+0,18%2,57 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%2,20 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,006%-0,28%461,08 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%264,38 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,91+10,84%+0,089%+0,010%-0,16%2,48 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%-0,08%691,53 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,42+10,25%+0,084%+0,002%-0,25%1,46 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,36+10,18%+0,084%+0,010%-0,06%249,33 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
8,20+9,97%-0,082%+0,005%-0,03%648,58 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,007%-0,14%678,53 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
7,94+9,65%+0,079%+0,005%-0,08%647,41 N--