CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
153,08+186,25%-1,531%+0,005%-0,06%3,10 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
120,21+146,26%-1,202%-0,014%+0,12%2,09 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
51,92+63,17%+0,519%+0,005%-0,03%3,06 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
20,80+25,30%-0,208%-0,009%-0,14%3,17 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
20,25+24,64%-0,203%-0,018%+0,19%1,06 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
17,77+21,62%-0,178%-0,023%+0,05%1,99 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
16,18+19,69%+0,162%+0,031%+0,12%2,69 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
15,17+18,46%-0,152%-0,023%+0,07%1,26 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
13,96+16,99%-0,140%-0,054%+0,15%1,89 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
10,77+13,10%+0,108%+0,005%+0,01%2,43 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
9,16+11,14%-0,092%-0,010%+0,01%1,47 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%316,98 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%+0,11%2,91 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%492,55 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%715,45 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,31%1,49 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%490,54 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%269,47 N--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
8,90+10,83%+0,089%+0,005%+0,03%2,41 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,86+10,78%+0,089%+0,010%+0,10%392,04 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,79+10,69%+0,088%-0,002%+0,10%7,82 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%-0,19%775,98 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
8,41+10,23%-0,084%+0,005%-0,07%5,11 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,36+10,18%+0,084%+0,010%+0,09%257,27 N--
AAVE
BHợp đồng vĩnh cửu AAVEUSDT
GAAVE/USDT
8,25+10,03%+0,082%+0,006%-0,08%14,75 Tr--