CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
152,82+185,93%-1,528%-0,021%+0,08%3,28 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
102,06+124,18%-1,021%-0,254%+0,21%2,25 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
51,92+63,17%+0,519%+0,016%+0,11%3,06 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
20,25+24,64%-0,203%-0,053%+0,27%1,11 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
17,77+21,62%-0,178%+0,005%+0,05%2,01 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
17,58+21,39%-0,176%-0,033%+0,11%3,17 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
17,15+20,86%-0,171%-0,021%+0,23%1,86 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
16,18+19,69%+0,162%+0,005%+0,04%2,72 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
15,17+18,46%-0,152%+0,005%-0,04%1,27 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
10,77+13,10%+0,108%+0,005%-0,03%2,57 Tr--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
9,55+11,62%+0,095%+0,005%-0,01%2,42 Tr--
HMSTR
BHMSTR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HMSTRUSDT
9,29+11,30%-0,093%+0,005%-0,03%417,55 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
9,16+11,14%-0,092%-0,012%+0,14%1,48 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%309,19 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%2,89 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%490,44 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,15%698,73 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,29%1,47 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%481,53 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,28%265,37 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,86+10,78%+0,089%+0,010%+0,35%385,91 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%+0,00%794,03 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,74+10,64%+0,087%+0,010%-0,17%7,98 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,36+10,18%+0,084%+0,010%+0,11%249,42 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,28+10,08%+0,083%+0,005%-0,07%769,77 N--