CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
153,08+186,25%-1,531%-0,004%+0,12%2,78 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
120,21+146,26%-1,202%-0,015%-0,02%1,99 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
51,92+63,17%+0,519%+0,005%-0,29%2,16 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
22,26+27,08%-0,223%-0,026%+0,15%1,03 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
20,80+25,30%-0,208%-0,005%+0,23%3,11 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
18,10+22,02%+0,181%+0,005%-0,04%2,43 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
15,17+18,46%-0,152%-0,039%+0,20%1,31 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
14,16+17,22%-0,142%-0,008%+0,13%1,98 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
13,96+16,99%-0,140%-0,046%+0,15%1,85 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
11,99+14,59%-0,120%-0,048%+0,19%2,63 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
10,82+13,16%-0,108%-0,031%+0,07%1,42 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%344,15 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,006%-0,10%2,76 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%490,92 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,41%736,84 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%1,47 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%489,79 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%269,01 N--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
8,90+10,83%+0,089%+0,004%-0,06%2,36 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,86+10,78%+0,089%+0,010%-0,10%389,35 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,79+10,69%+0,088%-0,015%+0,15%7,77 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%+0,17%778,57 N--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
8,75+10,64%-0,087%-0,054%-0,13%723,69 N--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
8,56+10,42%+0,086%+0,005%-0,01%2,40 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
8,41+10,23%-0,084%+0,005%-0,16%4,82 Tr--