CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
156,66+190,60%-1,567%+0,005%-0,02%2,30 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
125,11+152,22%-1,251%+0,005%-0,17%1,53 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
26,08+31,74%-0,261%+0,005%-0,19%783,55 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
23,43+28,51%-0,234%-0,059%+0,15%5,41 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
21,08+25,65%-0,211%-0,040%+0,11%1,36 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
21,07+25,64%-0,211%-0,015%+0,13%3,14 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
18,12+22,05%-0,181%-0,001%+0,12%2,32 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
17,81+21,67%-0,178%-0,012%+0,12%1,16 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
17,10+20,80%+0,171%+0,005%+0,05%2,50 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,67+19,06%-0,157%-0,022%+0,10%1,81 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
15,38+18,71%-0,154%+0,005%-0,04%1,88 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
14,67+17,85%-0,147%-0,008%+0,22%2,32 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
14,41+17,53%+0,144%-0,019%+0,13%2,49 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
13,38+16,27%-0,134%+0,005%-0,40%706,54 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,08+13,48%-0,111%-0,025%+0,16%5,08 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
9,57+11,64%-0,096%+0,004%-0,15%2,66 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%2,30 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%266,19 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,91+10,84%+0,089%+0,010%-0,12%2,48 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,010%-0,15%254,08 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%-0,02%707,35 N--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
8,51+10,36%-0,085%-0,009%-0,17%910,75 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%-0,08%918,24 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
8,20+9,97%-0,082%+0,005%+0,08%649,91 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,12+9,89%+0,081%+0,010%-0,17%468,55 N--