CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
190,95+232,33%-1,910%-0,013%+0,02%1,79 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
132,57+161,30%-1,326%-0,084%+0,32%5,11 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
116,36+141,58%-1,164%+0,005%-0,10%3,38 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
115,90+141,01%-1,159%-0,047%+0,07%1,75 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
105,36+128,19%-1,054%-1,073%+1,12%1,04 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
53,31+64,86%-0,533%+0,010%-0,11%14,59 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
49,24+59,91%-0,492%-0,538%+2,35%1,49 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,60+57,91%-0,476%-0,048%+0,18%2,72 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
41,60+50,61%-0,416%+0,001%+0,17%3,29 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
33,43+40,67%-0,334%+0,010%-0,26%385,68 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
29,85+36,31%-0,298%-0,018%+0,12%3,40 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
27,93+33,98%-0,279%-0,016%+0,10%2,84 Tr--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
27,66+33,65%-0,277%+0,012%+0,16%1,90 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
27,60+33,58%-0,276%-0,411%+1,23%1,39 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
26,27+31,97%+0,263%+0,005%+0,23%1,53 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
21,78+26,50%-0,218%-0,026%+0,07%2,73 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%+0,005%-0,08%3,62 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%-0,09%1,10 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
14,49+17,63%-0,145%+0,007%-0,01%18,76 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,21+17,28%-0,142%-0,047%+0,30%1,16 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,53+16,46%-0,135%-0,009%+0,09%51,06 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,10%1,77 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,63+11,72%-0,096%-0,029%+0,12%2,99 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,06+11,02%-0,091%-0,017%+0,08%5,85 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,35%366,69 N--