CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
192,06+233,67%-1,921%+0,005%-0,15%1,95 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
164,82+200,53%-1,648%-0,021%-0,03%5,24 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
125,44+152,62%-1,254%+0,005%-0,05%1,86 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
120,17+146,20%-1,202%-0,064%-0,01%3,60 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
59,94+72,93%-0,599%+0,010%-0,12%14,08 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
46,24+56,25%-0,462%-0,030%+0,31%2,72 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
40,41+49,17%-0,404%-0,001%-0,07%3,35 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
35,26+42,90%-0,353%+0,010%-0,22%379,52 N--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
35,23+42,87%-0,352%+0,008%+0,07%2,13 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
34,09+41,48%-0,341%-0,018%+0,16%3,35 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
27,13+33,01%-0,271%-0,015%+0,16%2,73 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
26,46+32,19%-0,265%-0,097%-0,10%2,96 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
21,56+26,24%+0,216%+0,071%+0,26%1,64 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
16,69+20,31%-0,167%+0,005%+0,04%1,13 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%+0,005%-0,13%3,66 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
15,96+19,41%-0,160%+0,019%+0,04%23,02 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%+0,01%1,79 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
12,25+14,91%-0,123%+0,005%+0,02%19,09 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
12,13+14,76%-0,121%-0,037%+0,04%50,60 Tr--
HBAR
BHBAR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
9,79+11,91%-0,098%-0,012%+0,02%7,39 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,11+11,09%-0,091%-0,068%+0,34%2,84 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,10+11,07%-0,091%-0,020%+0,14%5,84 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,46%330,08 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%343,80 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%702,27 N--