CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
190,95+232,33%-1,910%-0,025%+0,05%1,61 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
132,57+161,30%-1,326%-0,008%+0,14%4,46 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
116,36+141,58%-1,164%-0,007%+0,05%3,03 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
115,90+141,01%-1,159%-0,003%+0,21%1,63 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
105,36+128,19%-1,054%-1,031%+2,23%1,02 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
53,31+64,86%-0,533%+0,010%-0,19%13,95 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
49,24+59,91%-0,492%-0,891%+0,39%1,17 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,60+57,91%-0,476%-0,093%+0,27%2,69 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
41,60+50,61%-0,416%-0,008%+0,14%3,28 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
33,43+40,67%-0,334%+0,010%-0,04%381,20 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
29,85+36,31%-0,298%-0,009%+0,13%3,41 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
27,93+33,98%-0,279%-0,007%+0,18%2,72 Tr--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
27,66+33,65%-0,277%+0,005%-0,10%1,91 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
27,60+33,58%-0,276%-1,108%+5,05%1,36 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
26,27+31,97%+0,263%+0,005%+0,03%1,53 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
21,78+26,50%-0,218%-0,006%+0,10%2,69 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%-0,005%+0,13%3,62 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%+0,02%1,09 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
14,49+17,63%-0,145%+0,005%-0,05%17,36 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,21+17,28%-0,142%-0,017%+0,11%1,09 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,53+16,46%-0,135%+0,001%-0,08%51,70 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,16%1,79 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,63+11,72%-0,096%-0,001%+0,35%2,84 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,06+11,02%-0,091%-0,008%+0,03%5,80 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,002%+0,13%363,03 N--