CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
192,94+234,74%-1,929%+0,005%-0,02%1,95 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
188,79+229,69%-1,888%-0,095%+0,07%5,14 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
135,58+164,96%-1,356%+0,005%+0,00%2,00 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
118,12+143,72%-1,181%-0,042%+0,22%4,02 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
79,53+96,76%-0,795%+0,010%-0,11%14,85 Tr--
OFC
BOFC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
57,40+69,84%-0,574%+0,005%+0,05%1,81 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
45,18+54,97%-0,452%-0,071%+0,36%2,74 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
44,67+54,35%-0,447%+0,005%-0,04%3,43 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
42,33+51,51%-0,423%-0,014%+0,17%3,44 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
35,26+42,90%-0,353%+0,002%-0,22%386,29 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
26,21+31,89%-0,262%+0,002%-0,02%3,03 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
24,91+30,31%-0,249%-0,029%+0,09%2,92 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
19,34+23,53%+0,193%+0,019%+0,46%1,58 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,31+19,85%-0,163%+0,005%+0,02%20,25 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%-0,052%+0,24%3,89 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
15,96+19,41%-0,160%+0,024%+0,06%24,99 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,09+18,36%-0,151%-0,025%+0,05%1,17 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,33%1,78 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
12,30+14,96%-0,123%+0,005%-0,34%2,14 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
11,80+14,35%-0,118%+0,181%+0,23%9,32 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
10,56+12,85%-0,106%+0,005%-0,15%1,26 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,86+12,00%-0,099%+0,005%-0,11%2,45 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
9,60+11,68%-0,096%-0,013%+0,07%53,66 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%321,94 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%-0,16%1,25 Tr--