CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
151,00+183,71%-1,510%-0,155%+0,22%3,57 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
49,61+60,36%+0,496%+0,013%+0,22%3,24 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
21,48+26,14%-0,215%-0,015%+0,11%1,84 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
20,88+25,41%+0,209%+0,032%+0,04%2,64 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
20,66+25,13%-0,207%+0,005%-0,09%3,58 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
20,29+24,69%-0,203%-0,023%+0,00%3,10 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
19,72+23,99%-0,197%-0,032%+0,18%2,09 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
15,37+18,69%+0,154%+0,005%+0,11%2,90 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
14,93+18,17%-0,149%-0,045%-0,01%1,37 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
10,01+12,18%-0,100%-0,040%+0,07%1,53 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
9,40+11,43%-0,094%+0,005%+0,03%1,32 Tr--
HMSTR
BHMSTR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HMSTRUSDT
9,29+11,30%-0,093%+0,005%-0,03%455,66 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%316,36 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,14%493,71 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%678,22 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%1,54 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,007%-0,09%429,97 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%488,13 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,55%270,17 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,86+10,78%+0,089%+0,010%+0,32%392,05 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%-0,16%714,61 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,74+10,64%+0,087%+0,010%+0,01%8,16 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
8,65+10,53%-0,087%-0,222%+0,12%1,25 Tr--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
8,40+10,22%+0,084%+0,005%-0,10%2,23 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,36+10,18%+0,084%+0,010%+0,09%244,69 N--