| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 281,56 | +342,56% | -2,816% | -0,259% | +0,19% | 5,84 Tr | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 192,94 | +234,74% | -1,929% | -0,040% | +0,02% | 2,02 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 135,58 | +164,96% | -1,356% | +0,005% | -0,02% | 2,06 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 100,74 | +122,56% | -1,007% | -0,192% | +0,19% | 4,89 Tr | -- | |
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT | 94,81 | +115,35% | -0,948% | +0,010% | -0,04% | 14,98 Tr | -- | |
BOFC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT | 57,40 | +69,84% | -0,574% | +0,005% | +0,12% | 1,98 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 44,67 | +54,35% | -0,447% | +0,001% | -0,09% | 3,35 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 42,71 | +51,97% | -0,427% | -0,031% | +0,24% | 2,62 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 42,33 | +51,51% | -0,423% | +0,001% | -0,26% | 3,42 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 33,70 | +41,00% | -0,337% | -0,008% | +0,22% | 382,86 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 26,70 | +32,49% | -0,267% | +0,005% | +0,05% | 18,74 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 25,00 | +30,42% | -0,250% | -0,007% | +0,02% | 3,01 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 23,66 | +28,79% | -0,237% | -0,028% | +0,10% | 2,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT GKITE/USDT | 19,34 | +23,53% | +0,193% | +0,022% | +0,34% | 1,60 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 19,16 | +23,32% | -0,192% | +0,005% | +0,06% | 1,07 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 17,99 | +21,89% | -0,180% | +0,005% | -0,08% | 2,01 Tr | -- | |
BORDI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT | 17,54 | +21,34% | -0,175% | +0,005% | -0,02% | 20,70 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 15,09 | +18,36% | -0,151% | -0,044% | +0,15% | 1,20 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 14,25 | +17,34% | -0,142% | -0,006% | +0,19% | 1,70 Tr | -- | |
BRENDER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT | 11,91 | +14,49% | -0,119% | -0,028% | +0,25% | 3,29 Tr | -- | |
BBASED/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT | 11,80 | +14,35% | -0,118% | +0,054% | -0,11% | 12,61 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 11,29 | +13,74% | -0,113% | +0,005% | -0,07% | 3,54 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 11,13 | +13,54% | -0,111% | +0,005% | -0,11% | 2,40 Tr | -- | |
BMORPHO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT | 10,56 | +12,85% | -0,106% | +0,005% | -0,10% | 1,26 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 9,33 | +11,35% | -0,093% | -0,016% | +0,14% | 57,28 Tr | -- |