| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 281,56 | +342,56% | -2,816% | -0,015% | -0,09% | 5,69 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 204,49 | +248,79% | -2,045% | -0,001% | +0,00% | 2,02 Tr | -- | |
BZAMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT | 179,89 | +218,87% | -1,799% | -0,005% | +0,40% | 2,29 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 100,74 | +122,56% | -1,007% | +0,005% | -0,24% | 4,70 Tr | -- | |
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT | 94,81 | +115,35% | -0,948% | +0,004% | -0,20% | 15,37 Tr | -- | |
BOFC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT | 46,33 | +56,37% | -0,463% | +0,005% | -0,08% | 1,70 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 42,71 | +51,97% | -0,427% | -0,020% | +0,11% | 2,78 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 42,33 | +51,51% | -0,423% | +0,001% | -0,14% | 3,65 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 41,79 | +50,84% | -0,418% | -0,057% | +0,27% | 3,35 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 33,70 | +41,00% | -0,337% | +0,010% | -0,13% | 398,66 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 26,70 | +32,49% | -0,267% | +0,005% | -0,05% | 19,11 Tr | -- | |
BBLUR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT | 25,00 | +30,42% | -0,250% | -0,028% | +0,18% | 2,77 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 23,66 | +28,79% | -0,237% | -0,027% | +0,07% | 2,95 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 19,16 | +23,32% | -0,192% | +0,005% | -0,13% | 1,05 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 17,99 | +21,89% | -0,180% | +0,001% | -0,17% | 1,99 Tr | -- | |
BORDI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT | 17,54 | +21,34% | -0,175% | -0,112% | +0,11% | 13,55 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT GKITE/USDT | 17,44 | +21,22% | +0,174% | +0,028% | +0,12% | 1,62 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 14,25 | +17,34% | -0,142% | +0,005% | -0,07% | 1,84 Tr | -- | |
BBASED/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT | 12,03 | +14,63% | -0,120% | +0,005% | -0,12% | 5,14 Tr | -- | |
BRENDER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT | 11,91 | +14,49% | -0,119% | -0,034% | +0,19% | 3,46 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 11,74 | +14,28% | -0,117% | -0,071% | +0,23% | 1,22 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 11,29 | +13,74% | -0,113% | -0,001% | +0,07% | 3,55 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 11,13 | +13,54% | -0,111% | +0,005% | -0,21% | 2,51 Tr | -- | |
BMORPHO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT | 10,56 | +12,85% | -0,106% | -0,009% | +0,20% | 1,26 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 9,33 | +11,35% | -0,093% | -0,019% | +0,07% | 58,43 Tr | -- |