CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
120,06+146,07%-1,201%-0,069%+0,43%909,35 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
114,51+139,32%-1,145%+0,005%+0,02%2,98 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
111,81+136,03%-1,118%+0,005%-0,06%1,72 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
100,01+121,68%-1,000%-0,005%+0,10%4,22 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
75,01+91,26%-0,750%-0,189%+0,23%1,03 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
74,67+90,85%-0,747%-0,344%+1,58%1,18 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
58,28+70,91%-0,583%-0,009%+0,12%1,62 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
51,86+63,09%-0,519%-0,168%+0,45%3,12 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
42,16+51,30%-0,422%+0,010%-0,11%13,90 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
39,57+48,15%-0,396%-0,010%+0,31%3,37 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
32,51+39,56%-0,325%+0,010%-0,04%388,66 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
28,82+35,06%-0,288%-0,015%+0,06%2,72 Tr--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
25,65+31,20%-0,256%-0,255%+0,02%601,01 N--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
25,30+30,78%+0,253%+0,005%-0,11%1,56 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
23,30+28,34%-0,233%+0,005%-0,13%2,87 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
19,89+24,19%-0,199%-0,006%+0,20%3,33 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%-0,07%1,08 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
14,48+17,62%-0,145%-0,055%+0,08%4,41 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,21+17,28%-0,142%+0,010%-0,27%1,03 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
13,89+16,90%-0,139%+0,015%+0,01%15,18 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,74+16,72%-0,137%-0,011%+0,10%54,41 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,07%1,85 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,71+14,25%-0,117%-0,009%+0,17%2,84 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,26+12,49%-0,103%-0,040%+0,19%6,29 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,000%-0,11%16,38 Tr--