CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
120,06+146,07%-1,201%-0,135%+0,29%824,10 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
114,51+139,32%-1,145%+0,005%-0,02%2,63 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
110,94+134,98%-1,109%-0,021%+0,46%1,68 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
100,01+121,68%-1,000%+0,001%+0,06%4,01 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
75,01+91,26%-0,750%-0,034%+0,13%964,24 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
74,67+90,85%-0,747%-0,062%+0,26%1,09 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
51,86+63,09%-0,519%-0,122%+0,25%3,09 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
43,87+53,38%-0,439%-0,031%+0,25%1,64 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
42,16+51,30%-0,422%+0,010%-0,19%13,61 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
39,57+48,15%-0,396%+0,001%-0,28%3,27 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
32,51+39,56%-0,325%+0,010%+0,13%380,45 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
28,82+35,06%-0,288%-0,013%+0,14%2,63 Tr--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
25,65+31,20%-0,256%+0,010%-0,19%478,99 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
23,30+28,34%-0,233%+0,005%-0,08%3,03 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
22,56+27,45%+0,226%+0,005%-0,03%1,55 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
15,51+18,88%-0,155%-0,004%+0,15%3,35 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%-0,25%1,02 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
14,48+17,62%-0,145%-0,022%+0,19%4,37 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,21+17,28%-0,142%+0,010%+0,00%976,01 N--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
13,89+16,90%-0,139%+0,005%+0,01%14,62 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,74+16,72%-0,137%+0,001%-0,08%52,51 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,10%1,89 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,71+14,25%-0,117%+0,005%-0,15%2,85 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,26+12,49%-0,103%-0,023%+0,19%6,34 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%16,76 Tr--