CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
120,06+146,07%-1,201%-0,103%+0,34%885,11 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
114,51+139,32%-1,145%-0,003%+0,02%2,97 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
111,81+136,03%-1,118%-0,003%+0,09%1,71 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
100,01+121,68%-1,000%-0,012%-0,11%4,22 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
75,01+91,26%-0,750%-0,233%+0,18%1,02 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
74,67+90,85%-0,747%-0,422%+2,23%1,20 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
58,28+70,91%-0,583%-0,014%+0,16%1,60 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
51,86+63,09%-0,519%-0,132%+0,76%3,20 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
42,16+51,30%-0,422%+0,009%-0,11%13,97 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
39,57+48,15%-0,396%+0,000%+0,22%3,34 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
32,51+39,56%-0,325%+0,006%+0,13%383,75 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
28,82+35,06%-0,288%-0,013%-0,06%2,70 Tr--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
25,65+31,20%-0,256%-0,304%+0,02%619,76 N--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
25,30+30,78%+0,253%+0,005%+0,10%1,55 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
23,30+28,34%-0,233%-0,010%+0,19%2,66 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
19,89+24,19%-0,199%-0,008%+0,18%3,29 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%+0,12%1,07 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
14,48+17,62%-0,145%-0,041%+0,23%4,36 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,21+17,28%-0,142%+0,010%-0,12%1,03 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
13,89+16,90%-0,139%+0,011%+0,03%14,79 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,74+16,72%-0,137%-0,009%+0,07%54,91 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,01%1,81 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
11,71+14,25%-0,117%-0,010%+0,08%2,83 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,26+12,49%-0,103%-0,036%+0,14%6,22 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,007%-0,18%16,48 Tr--